Trang sách cuộc đời

Nếu cuộc đời mỗi người là một cuốn sách, thì cuộc đời mẹ tôi là bản trường ca không viết bằng mực, mà bằng mồ hôi, nước mắt, sự chịu thương chịu khó và một tình yêu âm thầm mà bền bỉ. Mỗi trang đời của mẹ đều thấm vị mặn của tháng năm: vị mặn của đói nghèo, của nhọc nhằn, của những chuyến đi về lặng lẽ; và trên hết là vị mặn của tình thương đã nuôi lớn bốn chị em chúng tôi.

Với người ngoài, mẹ có thể chỉ là một cô giáo bình dị của một miền quê gió Lào, lũ lụt. Nhưng với chúng tôi, mẹ là bà Tiên giữa đời thường, là thiên thần hộ mệnh, là “nội tướng” của gia đình, người thắp lửa và giữ lửa để căn nhà nhỏ không bao giờ nguội lạnh. Có những con người không làm nên những sự kiện ồn ào, nhưng chính họ lặng lẽ làm nên cốt cách cho một gia đình. Mẹ tôi là một người như thế.

Trang sách cuộc đời - 1

Tác giả bài viết Thái Lan Anh - Giáo viên môn Ngữ văn trường THPT Thành Sen, Hà Tĩnh và mẹ

Ký ức về đời mẹ bắt đầu từ một khoảng trống. Lên hai tuổi, đã phải gánh chịu sự thiệt thòi mồ côi mẹ. Một đứa trẻ chưa kịp hiểu thế nào là đau khổ thì đã phải lớn lên trong mất mát. Ban đầu, mẹ được bà ngoại đùm bọc, nuôi nấng. Rồi bà ngoại cũng mất, mẹ về ở với cha và dì. Những năm bốn mươi, năm mươi của thế kỷ trước, cái nghèo không phải là một cảnh ngộ riêng, mà gần như là số phận chung của nhiều gia đình: cơm không đủ no, áo không đủ ấm, một mái nhà đông con với năm anh em chen chúc trong thiếu thốn. Mẹ và cậu Hai là hai anh em cùng cha khác mẹ, lại sớm mất mẹ, nên tình thương của cậu dành cho mẹ vừa là tình anh em, vừa như một sự bù đắp cho phần thiệt thòi mà mẹ phải chịu từ thuở bé.

Mẹ từng kể cho tôi nghe rất nhiều chuyện về những ngày thiếu thốn cả vật chất lẫn tình cảm. Nhưng điều khiến tôi xúc động không phải chỉ là nỗi khổ mẹ từng trải, mà là cách mẹ nhìn lại nỗi khổ ấy. Mẹ không trách cứ, không oán hờn. Mẹ hiểu thời cuộc, hiểu hoàn cảnh, hiểu những giới hạn mà con người lúc ấy phải gánh. Có lẽ, sự bao dung của mẹ không phải đến từ cuộc đời được ưu ái, mà từ chính những tháng năm không được ưu ái. Người ta chỉ thật sự lớn lên khi có thể đi qua thiếu thốn mà không để tâm hồn mình trở nên cằn cỗi. Mẹ tôi đã lớn lên như thế.

Cậu Hai thương mẹ, luôn tìm cách bảo vệ cô em gái nhỏ côi cút. Cậu đỗ Đại học Sư phạm Vinh, rồi theo tiếng gọi của Tổ quốc lên đường nhập ngũ. Trước lúc đi, sợ em bị bắt nạt, cậu còn dặn như một lời thề trẻ trung mà quyết liệt: “Đứa nào dám đánh nó thì chết với tao”. Câu nói ấy mộc mạc, có phần ngang tàng, nhưng với mẹ, có lẽ đó là tấm khiên ấm áp và mạnh mẽ nhất của tuổi thơ. Trong một đời người, đôi khi chỉ một câu nói thương yêu cũng đủ thành nơi trú ẩn.

Xuất thân trong một gia đình có nề nếp, bà ngoại tôi là con của cụ phó bảng, mẹ thừa hưởng ở dòng họ sự thông minh, nhạy bén và lòng tự trọng. Nhưng ở nông thôn thời ấy, con gái thường bị đóng khung trong quan niệm: học cho biết chữ là đủ. Ông ngoại cũng từng bảo mẹ như vậy. Mẹ không cãi. Mẹ lặng lẽ nghe, lặng lẽ để câu nói ấy trong lòng, rồi lặng lẽ biến nó thành động lực. Mẹ đi thi sư phạm 7+3 và ước mơ làm cô giáo trở thành hiện thực.

Ngày ra trường, mẹ đi dạy cách nhà năm, sáu cây số. Một cô giáo trẻ của làng quê nghèo, áo quần giản dị nhưng trong mắt có ánh sáng của người biết mình đang đi đúng đường. Thuở thanh xuân, nhiều chàng trai theo đuổi, nhưng mẹ chọn cha tôi, một người đàn ông hiền lành, khéo tay và có tâm hồn nghệ sĩ. Mẹ kể cha vẽ rất đẹp, thường vẽ tranh, làm đồ dùng dạy học giúp mẹ. Như duyên trời định, mẹ trở thành vợ của cha tôi, một chàng thủy thủ tàu biển. Một người đứng trên bục giảng, một người lênh đênh cùng sóng nước; hai cuộc đời tưởng khác nhau, vậy mà gặp nhau để mở ra một mái nhà đơn sơ mà đầm ấm.

Tôi thường gọi mẹ, vừa đùa vui vừa biết ơn, là “bà nội tướng”. Cách gọi ấy không hề quá lời. Trong gia đình tôi, mẹ là người quán xuyến gần như tất cả. Cha là thủy thủ tàu biển, công tác xa tận Hải Phòng, lại là con một, nên chuyện lớn chuyện nhỏ trong nhà đều đặt lên đôi vai mẹ. Ngày mới về làm dâu, ông nội tôi để ý từng đường ăn, nết ở của mẹ. Nhưng chỉ một thời gian ngắn, ông đã tin tưởng giao cho mẹ tay hòm chìa khóa, phó thác mọi việc từ nhỏ đến lớn. Niềm tin ấy không tự nhiên mà có; nó được tạo nên từ sự chỉn chu, biết điều, biết lo xa và một bản lĩnh sống hiếm có của mẹ.

Trong ký ức tuổi thơ, tôi luôn thấy mẹ như người có “ba đầu sáu tay”. Mẹ vừa là cô giáo, vừa buôn bán xoay xở thêm, có khi còn kiêm luôn nghề “bác sĩ” bất đắc dĩ. Mỗi lần ông nội đau bệnh, bác sĩ thường đến tiêm bắp. Sau nhiều lần nhìn bác sĩ làm, mẹ bảo chúng tôi: “Cái này không khó, để mẹ thử xem, đỡ phiền hà”. Nói là làm. Từ đó, mẹ biết tiêm cho ông, rồi còn giúp cả hàng xóm khi họ cần. Sự tháo vát của mẹ không phải kiểu liều lĩnh, mà là năng lực tự học rất tự nhiên của một người luôn nghĩ đến việc giảm bớt nhọc nhằn cho người khác.

Lòng biết ơn của con cái đối với cha mẹ là lẽ thường. Nhưng với bốn chị em chúng tôi, hơn cả biết ơn là sự tri công và ngưỡng mộ. Bởi mẹ sống trong một thời còn nhiều bó buộc, nhưng cách nghĩ, cách làm của mẹ lại rất hiện đại. Thời ấy, con nhà giáo viên phần nhiều nghèo, vất vả, chật vật. Riêng chị em chúng tôi, nhờ sự đảm đang của mẹ, chưa từng phải nếm trọn một ngày cơ cực. Người ngoài nhìn vào cứ nghĩ nhà tôi khá giả vì có bố đi tàu biển. Nhưng sự thật không phải vậy. Cha tôi hiền lành, thật thà, không sắc sảo trong việc kiếm tiền; lương cha phần nhiều chỉ đủ cho cha nơi xa, thỉnh thoảng về thăm vợ con mang theo ít quà của biển và một khoản tiền gọi là góp sức nuôi con. Gánh nặng cơm áo, chăm sóc ông bà nội và bốn đứa con thơ gần như một mình mẹ xoay xở.

Điều đáng quý là mẹ không vân vê than thở, không oán thán, không kể công. Mẹ vui vẻ chấp nhận, coi đó là bổn phận và trách nhiệm. Trong phẩm chất ấy có vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam, nhưng cũng có bản lĩnh riêng của một người không chịu khuất phục trước hoàn cảnh. Mẹ không lớn tiếng nói về hy sinh. Mẹ chỉ âm thầm làm. Mà đôi khi, sự hy sinh im lặng mới là thứ khiến con cái day dứt và biết ơn nhất khi đã trưởng thành.

Chúng tôi lớn lên trong sự giáo dục và chăm lo bền bỉ của mẹ. Từ nhỏ, mẹ đã dạy chị em tôi cách tự học. Mẹ giao cho chúng tôi tự làm cô giáo của nhau: đứa lớn kèm đứa bé, đứa hiểu bài giảng lại cho đứa chưa hiểu. Cứ thế, chúng tôi trở thành những “cô giáo bất đắc dĩ”, mà đứa nào cũng háo hức vì mẹ có phần thưởng cho người dạy chăm và người học chăm. Mẹ thường bảo: “Lo mà tự học. Khi nào thật cần thiết mới nhờ mẹ hướng dẫn, vì mẹ còn rất nhiều việc không tên và có tên”. Lúc ấy, chúng tôi chỉ nghĩ mẹ bận. Sau này lớn lên mới hiểu, đó là cách mẹ rèn cho con tính tự lập từ rất sớm.

Ở quê tôi ngày ấy, nhiều học sinh học hết cấp một là nghỉ để đi làm. Nhưng mẹ luôn căn dặn: muốn thoát khỏi cảnh quê nghèo quanh năm mưa lụt, gió Lào bỏng rát, chỉ có con đường học. Tôi còn nhớ mãi lời mẹ: “Dù thời nào, nghề thầy thuốc và thầy giáo cũng không bao giờ thất nghiệp. Các con cứ lo học, sau này sẽ chọn nghề”. Mẹ hiểu tri thức không lập tức làm người ta giàu lên, nhưng nó mở cửa cho một đời sống khác: tự tin hơn, tự chủ hơn, có quyền lựa chọn hơn.

Mẹ rất quan tâm đến thành tích, chất lượng và môi trường học tập. Mỗi năm có kỳ thi học sinh giỏi, mẹ lại động viên chị em tôi cố gắng vào đội dự tuyển. Sau mỗi lần đi thi về, dù kết quả thế nào, mẹ thường đưa chúng tôi vào quán nhỏ ven đường để “chiêu đãi” một món ăn ngon. Với trẻ con chúng tôi ngày ấy, đó là niềm vui lớn. Nhưng lớn lên, tôi hiểu món quà mẹ trao không chỉ là bát chè, cái bánh hay bữa ăn giản dị; đó là cách mẹ làm cho việc học trở thành một hành trình có niềm vui, có động lực, có sự ghi nhận.

Chị em tôi học trường làng, luôn đứng đầu và được nhiều người biết đến. Nhưng mẹ không để chúng tôi ngủ quên trong lời khen. Mẹ thường đọc hai câu ca dao để nhắc:

“Ở nhà nhất mẹ nhì con,Ra đường còn lắm kẻ giòn hơn ta”

Hai câu ca dao ấy theo chúng tôi suốt những năm tháng học hành, như một bài học về sự khiêm nhường. Với mẹ, giỏi ở một góc làng chưa đủ. Con người muốn đi xa phải biết rằng ngoài kia còn nhiều người tài giỏi hơn mình. Chính vì thế, mẹ động viên chị em tôi thi lên trường huyện, vào trường năng khiếu để có môi trường tốt hơn.

Khi nhiều người trong làng dồn sức xây những ngôi nhà thật khang trang ở quê, mẹ lại nghĩ khác. Quê tôi quanh năm nắng rát, mưa giông, mỗi năm lại đối mặt với bao trận lũ. Mẹ bảo làm nhà thật đẹp rồi cũng vất vả chống chọi, tốt hơn là tìm một nơi định cư thuận lợi hơn cho con cái. Mẹ hướng gia đình về những nơi trung tâm: không phải thành phố thì cũng là thị trấn, thị xã. Ở đó, con cái sẽ có điều kiện học tập, làm việc và phát triển tốt hơn.

Nghĩ là làm, mẹ vay mượn, chắt chiu và chọn một mảnh đất nhỏ ở thị xã Hồng Lĩnh làm nơi lập nghiệp cho chị gái tôi khi chị mới ra trường. Việc của gia đình, mẹ tính sau, bởi lúc ấy chúng tôi còn nhỏ, mẹ còn vướng công việc cơ quan và bao việc nhà. Chị đi dạy được hai năm thì tôi thi đỗ Đại học Vinh. Nhờ mảnh đất mẹ đã chọn, mỗi cuối tuần không về quê được, tôi lại về Hồng Lĩnh với chị. Cứ thế, cách nghĩ quyết đoán của mẹ - đưa con cái ra khỏi cái chật hẹp của làng quê nghèo để đến nơi rộng mở hơn - dần trở thành hiện thực.

Hôm nay nhìn lại, chị em tôi mỗi người đều có công việc ổn định, lập nghiệp, an cư nơi phố thị và sum vầy bên nhau. Trong mỗi bước đi ấy đều có dấu chân âm thầm của mẹ. Mẹ không chỉ sinh ra chúng tôi, nuôi chúng tôi khôn lớn, mà còn góp phần thiết kế tương lai cho chúng tôi bằng một trực giác sáng suốt và tình thương đầy trách nhiệm. Có những người mẹ cho con tài sản bằng đất đai, tiền bạc; mẹ tôi cho chúng tôi một tài sản lớn hơn: niềm tin vào học vấn, thói quen tự lập và khả năng đứng vững trước đời.

Đến bây giờ, dù đã ngoài bảy mươi, mẹ vẫn là “quân sư” của cả nhà. Chuyện vui chuyện buồn, chị em tôi vẫn tìm đến mẹ để hỏi ý, để được nghe mẹ góp một lời, để thấy lòng mình yên lại. Tôi vẫn hay gọi mẹ là “thiên thần hộ mệnh”, là “bà Tiên”, bởi mẹ luôn xuất hiện đúng lúc chúng tôi cần nhất. Mấy chị em tôi sinh nở đều được mẹ chăm sóc chu đáo. Tám đứa cháu nội ngoại, ít nhiều đều qua bàn tay bà bồng bế, chăm bẵm từ khi mới chào đời. Và đến tận bây giờ, khi các cháu đã lớn, mẹ vẫn dõi theo từng đứa bằng thứ tình thương vừa bao dung vừa cẩn trọng.

Ở tuổi thất thập, mẹ vẫn nhanh nhẹn, tháo vát, vẫn đỡ đần con cháu. Chiếc xe đạp của mẹ cứ bon bon trên những chặng đường quen thuộc. Rảnh rỗi, mẹ lại hóa thành cô Tấm chăm chỉ, đến nhà con dọn dẹp, nấu nướng mỗi khi chúng tôi bận việc. Nhiều hôm tôi dạy tiết năm, gần mười hai giờ trưa mới về, trong đầu còn lo cảnh phải vội vàng nấu ăn để kịp nghỉ ngơi chiều đi làm tiếp. Vậy mà mở cửa vào nhà, mâm cơm đã sẵn sàng, nóng lành, chu đáo. Mẹ sợ tôi về muộn không kịp ăn, không kịp nghỉ. Những việc nhỏ ấy, nếu kể ra tưởng như rất bình thường, nhưng chính những điều bình thường ấy làm nên chiều sâu của tình mẹ. Tình thương lớn lao đôi khi không nằm trong những lời nói lớn lao, mà nằm ở một mâm cơm đúng lúc, một căn nhà được dọn gọn, một ánh mắt chờ con về.

Thấy mẹ chạy ngược xuôi tất tả, chị em tôi nhiều lần ngăn mẹ, không muốn mẹ làm nữa. Mẹ cười và bảo: “Giúp con cái là công việc nhẹ nhàng, là niềm vui của mẹ. Chỉ là thay cho việc đi thể dục thôi mà”. Mẹ nói nhẹ tênh. Nhưng chúng tôi hiểu, phía sau câu nói vui ấy là một đời đã quen đặt niềm vui của mình vào sự yên ổn của con cháu. Người mẹ nào cũng thương con, nhưng không phải người mẹ nào cũng có thể biến tình thương thành sự bền bỉ đến vậy.

Viết về mẹ, bao nhiêu trang hồi ký cũng là không đủ, tất cả về mẹ đều in hằn trong trái tim tôi bằng lòng thấu cảm của một người con mang ơn sâu nặng. Đó không chỉ là đạo lý hiếu thảo, cũng không chỉ là sự tri ân đối với đấng sinh thành. Với chị em chúng tôi, viết về mẹ còn là một cách ghi nhận, một cách cúi đầu trước vẻ đẹp của một đời người đã sống hết mình cho gia đình, cho con cháu, mà vẫn giữ được sự lạc quan, bao dung và sáng suốt.

Tình thương của mẹ dành cho chúng tôi rộng mở, sâu sắc và vĩ đại. Đến tuổi này, chúng tôi vẫn được ở gần mẹ, vẫn được mẹ chăm chút như những đứa trẻ. Những khi buồn nhất, chúng tôi lại chạy về bên mẹ, như trở về chốn bình yên nhất của tâm hồn, nơi trú ngụ an toàn nhất sau mọi giông gió. Mẹ không chỉ là người sinh thành; mẹ là quê nhà trong hình hài một con người. Còn mẹ, chúng tôi còn một chỗ để trở về. Còn mẹ, đời sống dù nhiều lo toan vẫn có một điểm tựa ấm lành.

Mẹ ơi! dù chúng con đã trưởng thành, nhưng khi bên mẹ chúng con vẫn thấy mình nhỏ bé và ấm áp vô cùng. Mẹ hãy mãi là cây cổ thụ vững chãi, tỏa bóng mát che chở và dõi theo chị em chúng con trên suốt hành trình đời mình. Bởi  dù đi đến bất cứ nơi đâu, tình thương của mẹ vẫn luôn vẹn nguyên như thưở ban đầu:

"Con dù lớn vẫn là con của mẹ,

Đi suốt đời lòng mẹ vẫn theo con"

Trang sách cuộc đời của mẹ tôi sẽ còn dài mãi cùng năm tháng. Theo thời gian, câu chuyện về mẹ không chỉ là những trang hồi ký riêng tư của một gia đình, mà còn là ký ức đẹp đẽ về một thế hệ phụ nữ Việt Nam: chịu thương, chịu khó, giàu đức hy sinh, âm thầm mà mạnh mẽ, bình dị mà lớn lao. Có thể mẹ không tự nhận mình là người phi thường, nhưng trong mắt chúng tôi, sự phi thường và "đặc biệt” của mẹ nằm chính ở cách mẹ đã sống một đời bình thường bằng một tình yêu bao la: lặng lẽ và bền bỉ.

Thái Lan Anh

Tin liên quan

Tin mới nhất

Nửa thế kỷ

Nửa thế kỷ "Búp trên cành"

Từ lớp bồi dưỡng năng khiếu sáng tác văn học thường niên dành cho thiếu nhi được mở tại Thái Bình mùa hè năm 1976, "Búp trên cành" đã trở thành cái nôi nuôi dưỡng nhiều thế hệ cầm bút quê lúa Thái Bình, góp phần tạo nên một hiện tượng đặc biệt trong đời sống văn học thiếu nhi Việt Nam. Nửa thế kỷ trôi qua, những “búp” năm nào không chỉ trưởng thành, gặt hái nhiều thành tựu